| ROUND | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 |
| 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
| Season archive |
| Games | Goals | H | D | A | ||||
| 90 | 218 | 2.42 | 40 | 44.44% | 27 | 30.00% | 23 | 25.56% |
| 2025/26 | Overall | Home | Away | |||||||||||||||||||||
| P | W | D | L | F | A | Gdf | Pts | Form | P | W | D | L | F | A | P | W | D | L | F | A | ||||
| 1 | Trường Tươi Đồng Nai | 15 | 10 | 5 | 0 | 31 | 10 | +21 | 35 | WOWW | 8 | 6 | 2 | 0 | 20 | 5 | 7 | 4 | 3 | 0 | 11 | 5 | ||
| 2 | Bắc Ninh | 15 | 8 | 5 | 2 | 19 | 13 | +6 | 29 | WOWL | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 10 | 7 | 3 | 4 | 0 | 6 | 3 | ||
| 3 | Quy Nhơn United | 15 | 8 | 3 | 4 | 28 | 17 | +11 | 27 | XWWW | 8 | 7 | 1 | 0 | 20 | 6 | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 11 | ||
| 4 | Ho Chi Minh City FC | 15 | 7 | 4 | 4 | 23 | 17 | +6 | 25 | XLWW | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 6 | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 11 | ||
| 5 | Đại Học Văn Hiến | 15 | 6 | 6 | 3 | 15 | 12 | +3 | 24 | XWXW | 8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 6 | 7 | 3 | 3 | 1 | 7 | 6 | ||
| 6 | Khánh Hòa | 15 | 7 | 2 | 6 | 16 | 13 | +3 | 23 | WLLL | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 6 | 7 | 2 | 1 | 4 | 4 | 7 | ||
| 7 | 1 | Xuân Thiện Phú Thọ | 15 | 6 | 4 | 5 | 25 | 23 | +2 | 22 | WWLO | 7 | 3 | 1 | 3 | 14 | 11 | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 12 | |
| 8 | 1 | Trẻ PVF-CAND | 15 | 5 | 6 | 4 | 24 | 17 | +7 | 21 | XWLW | 7 | 3 | 4 | 0 | 16 | 7 | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 10 | |
| 9 | Quảng Ninh | 15 | 3 | 6 | 6 | 11 | 18 | -7 | 15 | LOXO | 7 | 1 | 5 | 1 | 5 | 5 | 8 | 2 | 1 | 5 | 6 | 13 | ||
| 10 | Đồng Tháp | 15 | 1 | 7 | 7 | 9 | 18 | -9 | 10 | LOWL | 7 | 1 | 4 | 2 | 6 | 6 | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 | 12 | ||
| 11 | Long An | 15 | 2 | 2 | 11 | 8 | 23 | -15 | 8 | LLLL | 8 | 2 | 1 | 5 | 4 | 7 | 7 | 0 | 1 | 6 | 4 | 16 | ||
| 12 | Thanh Niên TP Hồ Chí Minh | 15 | 0 | 4 | 11 | 9 | 37 | -28 | 4 | LLLL | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 | 10 | 8 | 0 | 1 | 7 | 6 | 27 | ||
| 8 | THÁILEON de Santana (Quy Nhơn United) | |
| 7 | +2 | ALEX SANDRO de Oliveira (Trường Tươi Đồng Nai) |
| Nguyễn HOÀNG ANH (Trẻ PVF-CAND) | ||
| 6 | Lê THANH PHONG (Quy Nhơn United) | |
| 5 | Nguyễn CÔNG THÀNH (Ho Chi Minh City FC) | |
| +2 | Richmond NJI (Xuân Thiện Phú Thọ) | |
| Lương QUỐC THẮNG (Đại Học Văn Hiến) | ||
| Trần MINH VƯƠNG (Trường Tươi Đồng Nai) | ||
| 4 | Hồ THANH MINH (Trường Tươi Đồng Nai) | |
| Jermie LYNCH (Ho Chi Minh City FC) | ||
| Đào GIA VIỆT (Quy Nhơn United) | ||
| Phan VĂN HIẾU (Bắc Ninh) | ||
| VICTOR SALES da Silva (Thanh Niên TP Hồ Chí Minh) | ||
| YAGO Gonçalves (Xuân Thiện Phú Thọ) | ||
| 3 | Nguyễn NHƯ TUẤN (Trẻ PVF-CAND) | |
| KAINÃ Nunes (Bắc Ninh) | ||
| Chu VĂN KIÊN (Trường Tươi Đồng Nai) | ||
| Nguyễn KHẮC KHIÊM (Khánh Hòa) | ||
| +1 | Saqkeem JOSEPH (Trẻ PVF-CAND) | |
| Nguyễn TRỌNG SƠN (Bắc Ninh) | ||
| Lê THANH BÌNH (Trường Tươi Đồng Nai) | ||
| Nguyễn ĐOÀN DUY ANH (Khánh Hòa) | ||
| Dương VĂN KHOA (Trường Tươi Đồng Nai) | ||
| Nguyễn HỮU KHÔI (Đồng Tháp) | ||
| Đoàn HẢI QUÂN (Trường Tươi Đồng Nai) | ||
| Nguyễn ĐỨC HỮU (Quy Nhơn United) |
| Friday, 17 April 2026 | |||||
| 15 | Khánh Hòa | 2-1 | Thanh Niên TP Hồ Chí Minh | ||
| 22 | Hoàng Phương | 2 | Trung Thắng | ||
| 31 | Đình Bảo | ||||
| 15 | Đại Học Văn Hiến | 1-1 | Ho Chi Minh City FC | ||
| 50 | Văn Quý | 26 | Huỳnh Thanh Quý | ||
| Saturday, 18 April 2026 | |||||
| 15 | Bắc Ninh | 1-0 | Đồng Tháp | ||
| 90+3 | Xuân Tín | ||||
| 15 | Trẻ PVF-CAND | 1-1 | Quy Nhơn United | ||
| 43 | Joseph | 61 | Ngọc Tín | ||
| Sunday, 19 April 2026 | |||||
| 15 | Trường Tươi Đồng Nai | 3-0 | Quảng Ninh | ||
| 27 | Thành Lộc | ||||
| 33 | Alex Sandro | ||||
| 87 | Alex Sandro | ||||
| 15 | Xuân Thiện Phú Thọ | 4-0 | Long An | ||
| 32 | Nji | ||||
| 38 | Nji | ||||
| 70 | Văn Việt | ||||
| 73 | Khánh Hưng | ||||