| ROUND | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 |
| 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
| Season archive |
| Games | Goals | H | D | A | ||||
| 102 | 250 | 2.45 | 47 | 46.08% | 29 | 28.43% | 26 | 25.49% |
| 2025/26 | Overall | Home | Away | |||||||||||||||||||||
| P | W | D | L | F | A | Gdf | Pts | Form | P | W | D | L | F | A | P | W | D | L | F | A | ||||
| 1 | Trường Tươi Đồng Nai | 17 | 12 | 5 | 0 | 39 | 11 | +28 | 41 | WWWO | 9 | 7 | 2 | 0 | 26 | 5 | 8 | 5 | 3 | 0 | 13 | 6 | ||
| 2 | Bắc Ninh | 17 | 10 | 5 | 2 | 24 | 15 | +9 | 35 | WWWO | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 10 | 9 | 5 | 4 | 0 | 11 | 5 | ||
| 3 | 1 | Ho Chi Minh City FC | 17 | 8 | 4 | 5 | 27 | 20 | +7 | 28 | WLXL | 8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 6 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 14 | |
| 4 | 1 | Quy Nhơn United | 17 | 8 | 3 | 6 | 29 | 22 | +7 | 27 | LLXW | 9 | 7 | 1 | 1 | 21 | 8 | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 14 | |
| 5 | Trẻ PVF-CAND | 17 | 6 | 7 | 4 | 26 | 18 | +8 | 25 | OWXW | 8 | 4 | 4 | 0 | 18 | 8 | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 10 | ||
| 6 | 1 | Khánh Hòa | 17 | 7 | 3 | 7 | 17 | 16 | +1 | 24 | XLWL | 9 | 5 | 2 | 2 | 13 | 7 | 8 | 2 | 1 | 5 | 4 | 9 | |
| 7 | 1 | Đại Học Văn Hiến | 17 | 6 | 6 | 5 | 17 | 16 | +1 | 24 | LLXW | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 8 | 8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 8 | |
| 8 | Xuân Thiện Phú Thọ | 17 | 6 | 5 | 6 | 27 | 27 | +0 | 23 | XLWW | 8 | 3 | 1 | 4 | 15 | 14 | 9 | 3 | 4 | 2 | 12 | 13 | ||
| 9 | Quảng Ninh | 17 | 4 | 6 | 7 | 14 | 20 | -6 | 18 | LWLO | 8 | 2 | 5 | 1 | 8 | 6 | 9 | 2 | 1 | 6 | 6 | 14 | ||
| 10 | Đồng Tháp | 17 | 2 | 8 | 7 | 11 | 18 | -7 | 14 | OWLO | 9 | 2 | 5 | 2 | 8 | 6 | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 | 12 | ||
| 11 | Long An | 17 | 3 | 2 | 12 | 9 | 24 | -15 | 11 | WLLL | 9 | 3 | 1 | 5 | 5 | 7 | 8 | 0 | 1 | 7 | 4 | 17 | ||
| 12 | Thanh Niên TP Hồ Chí Minh | 17 | 1 | 4 | 12 | 10 | 43 | -33 | 7 | LWLL | 8 | 1 | 3 | 4 | 4 | 10 | 9 | 0 | 1 | 8 | 6 | 33 | ||
| 8 | THÁILEON de Santana (Quy Nhơn United) | |
| +1 | ALEX SANDRO de Oliveira (Trường Tươi Đồng Nai) | |
| Nguyễn HOÀNG ANH (Trẻ PVF-CAND) | ||
| 7 | Lê THANH PHONG (Quy Nhơn United) | |
| 6 | +2 | Jermie LYNCH (Ho Chi Minh City FC) |
| +1 | Trần MINH VƯƠNG (Trường Tươi Đồng Nai) | |
| 5 | Nguyễn CÔNG THÀNH (Ho Chi Minh City FC) | |
| Richmond NJI (Xuân Thiện Phú Thọ) | ||
| Lương QUỐC THẮNG (Đại Học Văn Hiến) | ||
| 4 | Hồ THANH MINH (Trường Tươi Đồng Nai) | |
| +1 | Nguyễn KHẮC KHIÊM (Khánh Hòa) | |
| Nguyễn TRỌNG SƠN (Bắc Ninh) | ||
| +1 | Lê THANH BÌNH (Trường Tươi Đồng Nai) | |
| +1 | Trần GIA HUY (Xuân Thiện Phú Thọ) | |
| Đào GIA VIỆT (Quy Nhơn United) | ||
| Phan VĂN HIẾU (Bắc Ninh) | ||
| VICTOR SALES da Silva (Thanh Niên TP Hồ Chí Minh) | ||
| YAGO Gonçalves (Xuân Thiện Phú Thọ) | ||
| 3 | Nguyễn NHƯ TUẤN (Trẻ PVF-CAND) | |
| KAINÃ Nunes (Bắc Ninh) | ||
| Chu VĂN KIÊN (Trường Tươi Đồng Nai) | ||
| Saqkeem JOSEPH (Trẻ PVF-CAND) | ||
| Nguyễn ĐOÀN DUY ANH (Khánh Hòa) | ||
| Bùi VĂN HIẾU (Quảng Ninh) | ||
| Dương VĂN KHOA (Trường Tươi Đồng Nai) | ||
| Nguyễn HỮU KHÔI (Đồng Tháp) | ||
| Lưu TỰ NHÂN (Trường Tươi Đồng Nai) | ||
| Đoàn HẢI QUÂN (Trường Tươi Đồng Nai) | ||
| Nguyễn ĐỨC HỮU (Quy Nhơn United) |
| Friday, 1 May 2026 | |||||
| 17 | Đại Học Văn Hiến | 1-2 | Bắc Ninh | ||
| 45 | Leazard | 75(p) | Bruno | ||
| 88 | Văn Trường | ||||
| Saturday, 2 May 2026 | |||||
| 17 | Long An | 1-0 | Quảng Ninh | ||
| 61 | Thanh Hải | ||||
| 17 | Trường Tươi Đồng Nai | 6-0 | Thanh Niên TP Hồ Chí Minh | ||
| 15 | Thanh Bình | ||||
| 33 | Minh Vương | ||||
| 51 | Alex Sandro | ||||
| 80 | Quốc Lộc | ||||
| 86 | Trọng Hiếu | ||||
| 90 | Quốc Lộc | ||||
| Sunday, 3 May 2026 | |||||
| 17 | Đồng Tháp | 0-0 | Trẻ PVF-CAND | ||
| 17 | Khánh Hòa | 1-1 | Xuân Thiện Phú Thọ | ||
| 55 | Khắc Khiêm | 31 | Gia Huy | ||
| 17 | Ho Chi Minh City FC | 3-0 | Quy Nhơn United | ||
| 45+3(p) | Lynch | ||||
| 54 | Quốc Hoàng | ||||
| 64 | Lynch | ||||