| ROUND | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 |
| 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
| Season archive |
| Games | Goals | H | D | A | ||||
| 96 | 235 | 2.44 | 44 | 45.83% | 27 | 28.13% | 25 | 26.04% |
| 2025/26 | Overall | Home | Away | |||||||||||||||||||||
| P | W | D | L | F | A | Gdf | Pts | Form | P | W | D | L | F | A | P | W | D | L | F | A | ||||
| 1 | Trường Tươi Đồng Nai | 16 | 11 | 5 | 0 | 33 | 11 | +22 | 38 | WWOW | 8 | 6 | 2 | 0 | 20 | 5 | 8 | 5 | 3 | 0 | 13 | 6 | ||
| 2 | Bắc Ninh | 16 | 9 | 5 | 2 | 22 | 14 | +8 | 32 | WWOW | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 10 | 8 | 4 | 4 | 0 | 9 | 4 | ||
| 3 | Quy Nhơn United | 16 | 8 | 3 | 5 | 29 | 19 | +10 | 27 | LXWW | 9 | 7 | 1 | 1 | 21 | 8 | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 11 | ||
| 4 | Ho Chi Minh City FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 24 | 20 | +4 | 25 | LXLW | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 6 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 14 | ||
| 5 | 3 | Trẻ PVF-CAND | 16 | 6 | 6 | 4 | 26 | 18 | +8 | 24 | WXWL | 8 | 4 | 4 | 0 | 18 | 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 10 | |
| 6 | 1 | Đại Học Văn Hiến | 16 | 6 | 6 | 4 | 16 | 14 | +2 | 24 | LXWX | 8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 6 | 8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 8 | |
| 7 | 1 | Khánh Hòa | 16 | 7 | 2 | 7 | 16 | 15 | +1 | 23 | LWLL | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 6 | 8 | 2 | 1 | 5 | 4 | 9 | |
| 8 | 1 | Xuân Thiện Phú Thọ | 16 | 6 | 4 | 6 | 26 | 26 | +0 | 22 | LWWL | 8 | 3 | 1 | 4 | 15 | 14 | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 12 | |
| 9 | Quảng Ninh | 16 | 4 | 6 | 6 | 14 | 19 | -5 | 18 | WLOX | 8 | 2 | 5 | 1 | 8 | 6 | 8 | 2 | 1 | 5 | 6 | 13 | ||
| 10 | Đồng Tháp | 16 | 2 | 7 | 7 | 11 | 18 | -7 | 13 | WLOW | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 6 | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 | 12 | ||
| 11 | Long An | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 | 24 | -16 | 8 | LLLL | 8 | 2 | 1 | 5 | 4 | 7 | 8 | 0 | 1 | 7 | 4 | 17 | ||
| 12 | Thanh Niên TP Hồ Chí Minh | 16 | 1 | 4 | 11 | 10 | 37 | -27 | 7 | WLLL | 8 | 1 | 3 | 4 | 4 | 10 | 8 | 0 | 1 | 7 | 6 | 27 | ||
| 8 | THÁILEON de Santana (Quy Nhơn United) | |
| +1 | Nguyễn HOÀNG ANH (Trẻ PVF-CAND) | |
| 7 | +1 | Lê THANH PHONG (Quy Nhơn United) |
| ALEX SANDRO de Oliveira (Trường Tươi Đồng Nai) | ||
| 5 | Nguyễn CÔNG THÀNH (Ho Chi Minh City FC) | |
| Richmond NJI (Xuân Thiện Phú Thọ) | ||
| Lương QUỐC THẮNG (Đại Học Văn Hiến) | ||
| Trần MINH VƯƠNG (Trường Tươi Đồng Nai) | ||
| 4 | Hồ THANH MINH (Trường Tươi Đồng Nai) | |
| +1 | Nguyễn TRỌNG SƠN (Bắc Ninh) | |
| Jermie LYNCH (Ho Chi Minh City FC) | ||
| Đào GIA VIỆT (Quy Nhơn United) | ||
| Phan VĂN HIẾU (Bắc Ninh) | ||
| VICTOR SALES da Silva (Thanh Niên TP Hồ Chí Minh) | ||
| YAGO Gonçalves (Xuân Thiện Phú Thọ) | ||
| 3 | Nguyễn NHƯ TUẤN (Trẻ PVF-CAND) | |
| KAINÃ Nunes (Bắc Ninh) | ||
| Chu VĂN KIÊN (Trường Tươi Đồng Nai) | ||
| Nguyễn KHẮC KHIÊM (Khánh Hòa) | ||
| Saqkeem JOSEPH (Trẻ PVF-CAND) | ||
| Lê THANH BÌNH (Trường Tươi Đồng Nai) | ||
| Nguyễn ĐOÀN DUY ANH (Khánh Hòa) | ||
| +1 | Bùi VĂN HIẾU (Quảng Ninh) | |
| Dương VĂN KHOA (Trường Tươi Đồng Nai) | ||
| +1 | Trần GIA HUY (Xuân Thiện Phú Thọ) | |
| Nguyễn HỮU KHÔI (Đồng Tháp) | ||
| +1 | Lưu TỰ NHÂN (Trường Tươi Đồng Nai) | |
| Đoàn HẢI QUÂN (Trường Tươi Đồng Nai) | ||
| Nguyễn ĐỨC HỮU (Quy Nhơn United) |
| Friday, 24 April 2026 | |||||
| 16 | Đồng Tháp | 2-0 | Khánh Hòa | ||
| 26 | Romário Alves | ||||
| 90+4(og) | Cao Hoài An | ||||
| 16 | Trẻ PVF-CAND | 2-1 | Đại Học Văn Hiến | ||
| 35 | Hoàng Anh | 54 | Minh Trung | ||
| 77 | Quốc Khánh | ||||
| Saturday, 25 April 2026 | |||||
| 16 | Quy Nhơn United | 1-2 | Trường Tươi Đồng Nai | ||
| 28 | Thanh Phong | 12 | Thành Lộc | ||
| 23 | Tự Nhân | ||||
| 16 | Quảng Ninh | 3-1 | Ho Chi Minh City FC | ||
| 41(p) | Văn Hiếu | 84(og) | Chính Đăng | ||
| 44 | Văn Đô | ||||
| 64 | Quang Huy | ||||
| Sunday, 26 April 2026 | |||||
| 16 | Xuân Thiện Phú Thọ | 1-3 | Bắc Ninh | ||
| 55 | Gia Huy | 4 | Văn Thiết | ||
| 79 | Văn Trường | ||||
| 81 | Trọng Sơn | ||||
| 16 | Thanh Niên TP Hồ Chí Minh | 1-0 | Long An | ||
| 45+1 | Trí Dũng | ||||