| ROUND | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 |
| 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
| Season archive |
| Games | Goals | H | D | A | ||||
| 126 | 314 | 2.49 | 55 | 43.65% | 37 | 29.37% | 34 | 26.98% |
| 2025/26 | Overall | Home | Away | |||||||||||||||||||||
| P | W | D | L | F | A | Gdf | Pts | Form | P | W | D | L | F | A | P | W | D | L | F | A | ||||
| 1 | Trường Tươi Đồng Nai | 21 | 15 | 5 | 1 | 47 | 13 | +34 | 50 | WWWL | 11 | 9 | 2 | 0 | 32 | 5 | 10 | 6 | 3 | 1 | 15 | 8 | ||
| 2 | Bắc Ninh | 21 | 13 | 6 | 2 | 40 | 20 | +20 | 45 | WWXW | 10 | 7 | 1 | 2 | 23 | 11 | 11 | 6 | 5 | 0 | 17 | 9 | ||
| 3 | Ho Chi Minh City FC | 21 | 10 | 5 | 6 | 31 | 22 | +9 | 35 | WLWO | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 7 | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 15 | ||
| 4 | Quy Nhơn United | 21 | 9 | 5 | 7 | 36 | 30 | +6 | 32 | LXXW | 11 | 7 | 2 | 2 | 24 | 13 | 10 | 2 | 3 | 5 | 12 | 17 | ||
| 5 | Xuân Thiện Phú Thọ | 21 | 8 | 6 | 7 | 33 | 32 | +1 | 30 | XLWW | 10 | 4 | 1 | 5 | 17 | 16 | 11 | 4 | 5 | 2 | 16 | 16 | ||
| 6 | Trẻ PVF-CAND | 21 | 7 | 8 | 6 | 31 | 25 | +6 | 29 | XLLW | 11 | 5 | 5 | 1 | 22 | 12 | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 13 | ||
| 7 | Khánh Hòa | 21 | 7 | 6 | 8 | 20 | 20 | +0 | 27 | XOXL | 11 | 5 | 4 | 2 | 16 | 10 | 10 | 2 | 2 | 6 | 4 | 10 | ||
| 8 | Đại Học Văn Hiến | 21 | 6 | 7 | 8 | 18 | 23 | -5 | 25 | LXLL | 10 | 3 | 4 | 3 | 10 | 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | 8 | 14 | ||
| 9 | 1 | Đồng Tháp | 21 | 5 | 9 | 7 | 16 | 19 | -3 | 24 | WWXW | 11 | 3 | 6 | 2 | 10 | 7 | 10 | 2 | 3 | 5 | 6 | 12 | |
| 10 | 1 | Quảng Ninh | 21 | 5 | 8 | 8 | 19 | 24 | -5 | 23 | XWXL | 10 | 3 | 5 | 2 | 11 | 8 | 11 | 2 | 3 | 6 | 8 | 16 | |
| 11 | Long An | 21 | 3 | 5 | 13 | 10 | 28 | -18 | 14 | LOXO | 10 | 3 | 2 | 5 | 5 | 7 | 11 | 0 | 3 | 8 | 5 | 21 | ||
| 12 | Thanh Niên TP Hồ Chí Minh | 21 | 1 | 4 | 16 | 13 | 58 | -45 | 7 | LLLL | 11 | 1 | 3 | 7 | 7 | 17 | 10 | 0 | 1 | 9 | 6 | 41 | ||
| Saturday, 30 May 2026 | |||||
| 21 | Đồng Tháp | 1-0 | Đại Học Văn Hiến | ||
| 21 | Khánh Hòa | 1-1 | Quảng Ninh | ||
| 21 | Quy Nhơn United | 2-4 | Bắc Ninh | ||
| 21 | Trường Tươi Đồng Nai | 3-0 | Long An | ||
| 21 | Thanh Niên TP Hồ Chí Minh | 0-2 | Ho Chi Minh City FC | ||
| 21 | Trẻ PVF-CAND | 2-2 | Xuân Thiện Phú Thọ | ||
| Thursday, 4 June 2026 | |||||
| 22 | Đại Học Văn Hiến | - | Khánh Hòa | ||
| Saturday, 6 June 2026 | |||||
| 22 | Long An | - | Quy Nhơn United | ||
| 22 | Ho Chi Minh City FC | - | Đồng Tháp | ||
| 22 | Xuân Thiện Phú Thọ | - | Trường Tươi Đồng Nai | ||
| 22 | Bắc Ninh | - | Trẻ PVF-CAND | ||
| 22 | Quảng Ninh | - | Thanh Niên TP Hồ Chí Minh | ||
| 12 | THÁILEON de Santana (Quy Nhơn United) |
| 10 | ALEX SANDRO de Oliveira (Trường Tươi Đồng Nai) |
| BRUNO Cunha (Bắc Ninh) | |
| 8 | Nguyễn HOÀNG ANH (Trẻ PVF-CAND) |
| Jermie LYNCH (Ho Chi Minh City FC) | |
| 7 | Lê THANH PHONG (Quy Nhơn United) |
| Trần MINH VƯƠNG (Trường Tươi Đồng Nai) | |
| 6 | Saqkeem JOSEPH (Trẻ PVF-CAND) |
| 5 | Vũ XUÂN TÍN (Bắc Ninh) |
| ROMÁRIO Reginaldo ALVES (Đồng Tháp) | |
| Nguyễn CÔNG THÀNH (Ho Chi Minh City FC) | |
| Richmond NJI (Xuân Thiện Phú Thọ) | |
| Trần GIA HUY (Xuân Thiện Phú Thọ) | |
| Lương QUỐC THẮNG (Đại Học Văn Hiến) | |
| Đào GIA VIỆT (Quy Nhơn United) | |
| Phan VĂN HIẾU (Bắc Ninh) | |
| VICTOR SALES da Silva (Thanh Niên TP Hồ Chí Minh) | |
| 4 | Hồ THANH MINH (Trường Tươi Đồng Nai) |
| Nguyễn KHẮC KHIÊM (Khánh Hòa) | |
| Nguyễn TRỌNG SƠN (Bắc Ninh) | |
| Lê THANH BÌNH (Trường Tươi Đồng Nai) | |
| Nguyễn ĐOÀN DUY ANH (Khánh Hòa) | |
| Dương VĂN KHOA (Trường Tươi Đồng Nai) | |
| Nguyễn HỮU KHÔI (Đồng Tháp) | |
| YAGO Gonçalves (Xuân Thiện Phú Thọ) |