| ROUND | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 |
| 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
| Season archive |
| Games | Goals | H | D | A | ||||
| 132 | 334 | 2.53 | 59 | 44.70% | 37 | 28.03% | 36 | 27.27% |
| 2025/26 | Overall | Home | Away | |||||||||||||||||||||
| P | W | D | L | F | A | Gdf | Pts | Form | P | W | D | L | F | A | P | W | D | L | F | A | ||||
| 1 | Trường Tươi Đồng Nai | 22 | 15 | 5 | 2 | 47 | 14 | +33 | 50 | LWWW | 11 | 9 | 2 | 0 | 32 | 5 | 11 | 6 | 3 | 2 | 15 | 9 | ||
| 2 | Bắc Ninh | 22 | 13 | 6 | 3 | 41 | 23 | +18 | 45 | LWWX | 11 | 7 | 1 | 3 | 24 | 14 | 11 | 6 | 5 | 0 | 17 | 9 | ||
| 3 | Ho Chi Minh City FC | 22 | 11 | 5 | 6 | 33 | 22 | +11 | 38 | WWLW | 11 | 6 | 2 | 3 | 17 | 7 | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 15 | ||
| 4 | Quy Nhơn United | 22 | 10 | 5 | 7 | 38 | 31 | +7 | 35 | WLXX | 11 | 7 | 2 | 2 | 24 | 13 | 11 | 3 | 3 | 5 | 14 | 18 | ||
| 5 | Xuân Thiện Phú Thọ | 22 | 9 | 6 | 7 | 34 | 32 | +2 | 33 | WXLW | 11 | 5 | 1 | 5 | 18 | 16 | 11 | 4 | 5 | 2 | 16 | 16 | ||
| 6 | Trẻ PVF-CAND | 22 | 8 | 8 | 6 | 34 | 26 | +8 | 32 | WXLL | 11 | 5 | 5 | 1 | 22 | 12 | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 | 14 | ||
| 7 | 1 | Đại Học Văn Hiến | 22 | 7 | 7 | 8 | 21 | 24 | -3 | 28 | WLXL | 11 | 4 | 4 | 3 | 13 | 10 | 11 | 3 | 3 | 5 | 8 | 14 | |
| 8 | 1 | Khánh Hòa | 22 | 7 | 6 | 9 | 21 | 23 | -2 | 27 | LXOX | 11 | 5 | 4 | 2 | 16 | 10 | 11 | 2 | 2 | 7 | 5 | 13 | |
| 9 | 1 | Quảng Ninh | 22 | 6 | 8 | 8 | 23 | 26 | -3 | 26 | WXWX | 11 | 4 | 5 | 2 | 15 | 10 | 11 | 2 | 3 | 6 | 8 | 16 | |
| 10 | 1 | Đồng Tháp | 22 | 5 | 9 | 8 | 16 | 21 | -5 | 24 | LWWX | 11 | 3 | 6 | 2 | 10 | 7 | 11 | 2 | 3 | 6 | 6 | 14 | |
| 11 | Long An | 22 | 3 | 5 | 14 | 11 | 30 | -19 | 14 | LLOX | 11 | 3 | 2 | 6 | 6 | 9 | 11 | 0 | 3 | 8 | 5 | 21 | ||
| 12 | Thanh Niên TP Hồ Chí Minh | 22 | 1 | 4 | 17 | 15 | 62 | -47 | 7 | LLLL | 11 | 1 | 3 | 7 | 7 | 17 | 11 | 0 | 1 | 10 | 8 | 45 | ||
| 14 | +2 | THÁILEON de Santana (Quy Nhơn United) |
| 10 | ALEX SANDRO de Oliveira (Trường Tươi Đồng Nai) | |
| BRUNO Cunha (Bắc Ninh) | ||
| 8 | Nguyễn HOÀNG ANH (Trẻ PVF-CAND) | |
| Jermie LYNCH (Ho Chi Minh City FC) | ||
| 7 | +1 | Saqkeem JOSEPH (Trẻ PVF-CAND) |
| Lê THANH PHONG (Quy Nhơn United) | ||
| Trần MINH VƯƠNG (Trường Tươi Đồng Nai) | ||
| 5 | Vũ XUÂN TÍN (Bắc Ninh) | |
| ROMÁRIO Reginaldo ALVES (Đồng Tháp) | ||
| Trần GIA HUY (Xuân Thiện Phú Thọ) | ||
| Lương QUỐC THẮNG (Đại Học Văn Hiến) | ||
| Nguyễn CÔNG THÀNH (Ho Chi Minh City FC) | ||
| Richmond NJI (Xuân Thiện Phú Thọ) | ||
| Đào GIA VIỆT (Quy Nhơn United) | ||
| Phan VĂN HIẾU (Bắc Ninh) | ||
| VICTOR SALES da Silva (Thanh Niên TP Hồ Chí Minh) | ||
| 4 | Nguyễn TRỌNG SƠN (Bắc Ninh) | |
| Lê THANH BÌNH (Trường Tươi Đồng Nai) | ||
| Nguyễn ĐOÀN DUY ANH (Khánh Hòa) | ||
| +2 | Võ TRẦN MINH VŨ (Thanh Niên TP Hồ Chí Minh) | |
| +1 | Bùi VĂN HIẾU (Quảng Ninh) | |
| Dương VĂN KHOA (Trường Tươi Đồng Nai) | ||
| Nguyễn HỮU KHÔI (Đồng Tháp) | ||
| YAGO Gonçalves (Xuân Thiện Phú Thọ) | ||
| Hồ THANH MINH (Trường Tươi Đồng Nai) | ||
| +1 | Trần KHÁNH HƯNG (Xuân Thiện Phú Thọ) | |
| Nguyễn KHẮC KHIÊM (Khánh Hòa) |
| Thursday, 4 June 2026 | ||||||
| 22 | Đại Học Văn Hiến | 3-1 | Khánh Hòa | |||
| 28 | Leazard | 32 | Minh Đức | |||
| 47 | Trọng Nam | |||||
| 62 | Thanh Vương | |||||
| Saturday, 6 June 2026 | ||||||
| 22 | Long An | 1-2 | Quy Nhơn United | |||
| 45+1 | Vũ Em | 57 | Tháileon | |||
| 64 | Tháileon | |||||
| 22 | Ho Chi Minh City FC | 2-0 | Đồng Tháp | |||
| 30 | Quốc Hoàng | |||||
| 45+1 | Nguyễn | |||||
| 22 | Xuân Thiện Phú Thọ | 1-0 | Trường Tươi Đồng Nai | |||
| 77 | Khánh Hưng | |||||
| 22 | Bắc Ninh | 1-3 | Trẻ PVF-CAND | |||
| 71 | Đức Chinh | 3 | Huy Long | |||
| 33 | Thắng Long | |||||
| 82 | Joseph | |||||
| 22 | Quảng Ninh | 4-2 | Thanh Niên TP Hồ Chí Minh | |||
| 14(og) | Quang Vinh | 41 | Trần Minh Vũ | |||
| 26 | Quang Huy | 49 | Trần Minh Vũ | |||
| 32 | Văn Hiếu | |||||
| 66 | Văn Sơn | |||||
| Play-offs | ||||||
| Friday, 12 June 2026 | ||||||
| p5-4 | Trẻ PVF-CAND | 1-1 | Bắc Ninh | p5-4 | ||